Theo hồ sơ, bà T. (Việt kiều Mỹ) được thừa kế căn nhà từ năm 1984 theo di chúc hợp pháp. Sau khi hoàn tất thủ tục pháp lý, bà xây dựng lại nhà vào năm 1991 và sử dụng ổn định.
Năm 1997, khi sang Mỹ sinh sống, bà T. nhờ em gái là bà N. trông coi căn nhà. Tuy nhiên, đến năm 2012, khi quay về Việt Nam, bà T. bất ngờ phát hiện em gái cùng người thân đang ở trong nhà và không cho mình vào.
Sau nhiều lần yêu cầu bất thành, bà T. buộc phải khởi kiện để đòi lại tài sản, khẳng định việc bà N. chỉ ở nhờ, không có quyền sở hữu hay sử dụng lâu dài.
Ở phía ngược lại, bà N. cho rằng căn nhà là nơi sinh sống của gia đình qua nhiều thế hệ, đồng thời phủ nhận việc “ở nhờ”. Bà còn yêu cầu tòa tuyên di chúc vô hiệu.
Đáng chú ý, bà N. đưa ra yêu cầu phản tố đòi hơn 6,5 tỷ đồng, bao gồm chi phí sửa chữa, mua sắm nội thất và công sức quản lý, trong đó riêng “công giữ nhà” được tính hơn 5 tỷ đồng.
Qua nhiều cấp xét xử, tòa án xác định căn nhà thuộc quyền sở hữu hợp pháp của bà T. Các yêu cầu đòi quyền sở hữu của bà N. không có cơ sở pháp lý nên không được chấp nhận.
Tuy nhiên, tòa cũng ghi nhận thực tế bà N. đã được giao trông coi nhà trong thời gian dài. Vì vậy, một phần công sức quản lý và chi phí sửa chữa được xem xét.
Căn cứ giá trị tài sản hơn 8,9 tỷ đồng, tòa xác định công sức quản lý tương ứng 5%, tương đương 445 triệu đồng. Cộng thêm 160 triệu đồng chi phí sửa chữa, bà T. phải thanh toán cho bà N. tổng cộng 605 triệu đồng.
Vụ việc cho thấy, ngay cả giữa người thân, việc giao tài sản cũng cần có thỏa thuận rõ ràng, tốt nhất bằng văn bản. Nếu không, tranh chấp có thể phát sinh và kéo dài, gây thiệt hại cả về tài chính lẫn tình cảm.
Đồng thời, người sở hữu tài sản – đặc biệt là Việt kiều – cần quản lý chặt chẽ quyền sử dụng nhà đất, tránh để phát sinh hiểu lầm hoặc bị chiếm dụng khi vắng mặt trong thời gian dài.