Một trường hợp thường gặp là vợ chồng cùng đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở nhưng khi ly hôn, một bên muốn giữ lại căn nhà trong khi bên kia muốn chia tài sản.
Theo luật sư Nguyễn Ngọc Tú - Công ty Luật TNHH LawKey, việc căn nhà đứng tên cả hai vợ chồng là căn cứ quan trọng để xác định quyền đối với tài sản. Tuy nhiên, khi giải quyết ly hôn vẫn cần xem xét nhiều yếu tố khác.
Cụ thể, cần xác định nguồn gốc hình thành căn nhà, chế độ tài sản mà vợ chồng áp dụng, có thỏa thuận về tài sản hay không và hai bên có tranh chấp về tỷ lệ quyền đối với căn nhà hay không.
Do đó, việc căn nhà đứng tên cả hai vợ chồng không đồng nghĩa với việc khi ly hôn bắt buộc phải bán nhà.
.jpg)
Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, nếu vợ chồng áp dụng chế độ tài sản theo luật định thì khi ly hôn, trước hết hai bên có quyền tự thỏa thuận về việc phân chia tài sản.
Trường hợp hai bên thống nhất được phương án xử lý căn nhà, việc chia tài sản có thể được thực hiện theo thỏa thuận phù hợp với quy định pháp luật.
Chẳng hạn, nếu người vợ muốn tiếp tục sử dụng căn nhà và người chồng đồng ý, hai bên có thể thống nhất để người vợ nhận nhà, đồng thời thanh toán cho người chồng phần giá trị tài sản mà người chồng được hưởng.
Ngược lại, người chồng cũng có thể nhận nhà và thanh toán phần giá trị tương ứng cho người vợ nếu hai bên thống nhất được phương án này.
Nếu vợ chồng không tự thỏa thuận được, Tòa án sẽ giải quyết việc chia tài sản theo quy định.
Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, về nguyên tắc, tài sản chung được chia đôi, nhưng việc phân chia phải tính đến nhiều yếu tố.
Trong đó có:
Vì vậy, tỷ lệ phân chia tài sản trong từng vụ việc có thể được xác định dựa trên các yếu tố cụ thể chứ không phải mọi trường hợp đều mặc nhiên chia chính xác 50/50.
Khoản 3 Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định tài sản chung được chia bằng hiện vật. Nếu không thể chia bằng hiện vật thì chia theo giá trị.
Đối với căn nhà, việc chia đôi về mặt vật chất thường không khả thi. Vì vậy, một phương án có thể được áp dụng là giao toàn bộ căn nhà cho một bên và xác định giá trị tài sản để thanh toán phần chênh lệch cho bên còn lại.
Ví dụ, nếu căn nhà được xác định có giá trị 4 tỉ đồng và hai bên được hưởng ngang nhau, người nhận toàn bộ căn nhà có thể phải thanh toán cho người còn lại phần giá trị tương ứng với quyền được hưởng.
Giá trị và tỷ lệ cụ thể trong thực tế còn phụ thuộc vào hồ sơ, nguồn gốc tài sản, đóng góp của mỗi bên và phán quyết hoặc thỏa thuận hợp pháp giữa các bên.
Trong trường hợp một bên không muốn bán căn nhà, hai vợ chồng có thể ưu tiên phương án thỏa thuận.
Một số phương án có thể được xem xét gồm:
Một là, một bên nhận nhà và thanh toán cho bên kia. Đây là phương án phù hợp khi một người có nhu cầu tiếp tục sử dụng căn nhà và có khả năng thanh toán phần giá trị tài sản cho người còn lại.
Hai là, hai bên tiếp tục thỏa thuận về việc sở hữu và sử dụng căn nhà. Phương án này cần được thống nhất rõ ràng về quyền, nghĩa vụ và việc sử dụng tài sản.
Ba là, yêu cầu Tòa án giải quyết nếu không đạt được thỏa thuận. Khi đó, Tòa án sẽ căn cứ vào quy định pháp luật và tình trạng thực tế của tài sản để xác định phương án phân chia.
Như vậy, một bên không muốn bán nhà không có nghĩa căn nhà bắt buộc phải đưa ra bán. Việc xử lý tài sản cần dựa trên thỏa thuận của các bên hoặc quyết định của Tòa án khi có tranh chấp.
Đối với những trường hợp nhà đất đứng tên cả hai vợ chồng, việc xác định quyền đối với tài sản khi ly hôn không chỉ dựa vào tên trên Giấy chứng nhận.
Nguồn gốc hình thành tài sản, thời điểm tạo lập, đóng góp của mỗi bên, thỏa thuận về chế độ tài sản và các nghĩa vụ tài chính liên quan đều có thể ảnh hưởng đến phương án giải quyết.
Vì vậy, trước khi thực hiện việc chuyển nhượng, chia tách hoặc định đoạt căn nhà sau ly hôn, các bên nên kiểm tra đầy đủ hồ sơ pháp lý và quyền lợi của mỗi người.
Nhà Đất Chính Chủ – nhadatchinhchu.com.vn sẽ tiếp tục cập nhật các quy định pháp luật liên quan đến nhà đất, tài sản chung vợ chồng và giao dịch bất động sản.